tẩm ngẩm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thái độ ít nói, kín đáo, nhưng thường suy tính thâm trầm hoặc có hành động bất ngờ: "tẩm ngẩm" mô tả một người tỏ ra trầm lặng, không ồn ào, nhưng bên trong lại có nhiều suy nghĩ hoặc dự tính riêng, đôi khi mang sắc thái ranh mãnh.
- Lặng lẽ, âm thầm (thường mang nghĩa tiêu cực): Dùng để chỉ hành động diễn ra một cách kín đáo, khó bị phát hiện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta trông tẩm ngẩm thế thôi, nhưng trong lòng tính toán lắm. (Người đó có vẻ ngoài trầm lặng, nhưng thực ra suy tính kỹ lưỡng.)
- Cô ấy tẩm ngẩm làm việc, chẳng ai để ý. (Cô ấy âm thầm thực hiện công việc một cách kín đáo.)
- Thằng bé tẩm ngẩm nhưng nghịch ngợm lắm. (Đứa trẻ có vẻ im lặng nhưng lại rất tinh nghịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tẩm ngẩm tầm ngầm": dạng láy âm, nhấn mạnh hơn mức độ kín đáo, thâm trầm hoặc ranh mãnh.
- Hắn tẩm ngẩm tầm ngầm, ai cũng phải đề phòng. (Hắn rất kín đáo và thâm hiểm, khiến mọi người cảnh giác.)
- "tẩm ngẩm như tâm ngẩm": so sánh với trạng thái trầm tư, suy nghĩ sâu xa (thường dùng trong văn nói).
Biến thể và từ gần giống
- Tâm ngẩm (tính từ): trầm tư, ít nói, suy nghĩ sâu sắc — gần nghĩa với "tẩm ngẩm", nhưng thường nhẹ nhàng hơn.
- Ông ấy ngồi tâm ngẩm cả buổi chiều. (Ông ấy ngồi suy tư cả buổi chiều.)
- Lầm lì (tính từ): ít nói, trầm tính, thường mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực.
- Anh ta lầm lì, ít giao tiếp. (Anh ta trầm tính, ít nói chuyện.)
Từ đồng nghĩa
- Kín đáo: che giấu suy nghĩ, hành động.
- Thâm trầm: sâu sắc, khó đoán.
- Rắn mặt: (khẩu ngữ) tỏ ra trầm lặng nhưng thực tế khôn ngoan, ranh mãnh.
Thành ngữ liên quan
- Tẩm ngẩm mà đáo để: kín đáo nhưng có kết quả bất ngờ hoặc mạnh mẽ.
- Cậu ấy tẩm ngẩm mà đáo để, làm xong việc lớn lúc nào không hay. (Cậu ấy âm thầm nhưng đạt được thành quả lớn bất ngờ.)